Tin tức mới

TP.HCM là trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước, nơi tập trung hơn 40% doanh nghiệp Việt Nam và hàng chục nghìn công ty FDI. Cạnh tranh khốc liệt, pháp luật thay đổi liên tục, môi trường kinh doanh tiềm ẩn rủi ro pháp lý ở mọi bước đi: từ ký hợp đồng, quản trị cổ đông, đến lao động hay M&A.

Một hợp đồng soạn vội có thể khiến công ty mất hàng tỷ đồng. Một quyết định quản trị sai luật có thể kéo dài tranh chấp cổ đông nhiều năm. Và một thương vụ IPO hay M&A có thể “đổ bể” chỉ vì thiếu tư vấn pháp lý kịp thời.

Trong bối cảnh đó, luật sư doanh nghiệp tại TP.HCM không còn là “giải pháp chữa cháy” khi có tranh chấp, mà là người đồng hành chiến lược – giống như một “phòng pháp chế thuê ngoài” nhưng linh hoạt và hiệu quả hơn.

Khi vợ chồng tiến đến việc ly hôn và có khoản nợ chung ngân hàng, nhiều doanh nghiệp và cá nhân băn khoăn: liệu có phải trả hết nợ mới được ly hôn?

Khi vợ chồng tiến đến việc ly hôn và có khoản nợ chung ngân hàng, nhiều doanh nghiệp và cá nhân băn khoăn: liệu có phải trả hết nợ mới được ly hôn? Ai chịu trách nhiệm trả nợ? Cách phân chia tài sản, nợ chung vợ chồng được pháp luật Việt Nam xử lý ra sao? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy định về ly hôn và phân chia tài sản, nợ chung với ngân hàng tại Việt Nam, từ đó có định hướng pháp lý đúng đắn.

1. Vấn đề cần hiểu: khái niệm, rủi ro và nguyên nhân phát sinh nợ chung vợ chồng với ngân hàng

1.1. Khái niệm tài sản chung, nợ chung và khoản vay ngân hàng phát sinh trong hôn nhân

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 (sau đây gọi tắt là Luật HNGĐ 2014), vợ chồng có thể có tài sản chung và nợ chung trong thời kỳ hôn nhân. Cụ thể:

Câu hỏi:

Cha mẹ tôi qua đời không để lại di chúc, di sản hiện tại là 1 căn nhà. Chúng tôi đang làm thủ tục khai di sản thừa kế mà không có giấy khai tử của ông bà nội cũng như ông bà ngoại thì phải làm sao?

Trả lời:

Văn phòng luật sư GIA ĐÌNH trả lời: Căn cứ theo quy định tại khoản 1, Điều 676 – Bộ luật dân sự 2005 quy định về hàng thừa kế thứ nhất: “Hàng thừa kế thứ nhất gồm: vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết”. Vì vậy nếu ông bà nội, ông bà ngoại của bạn đã qua đời thì trong hồ sơ khai thừa kế phải có giấy chứng tử của những người này. Trong trường hợp họ đã qua đời trước cha, mẹ bạn mà không có giấy khai tử, bạn có thể bổ sung hồ khai thừa kế bằng một cam kết có xác nhận chữ ký của UBND phường, xã với nội dung cam kết ông bà nội, ngoại đã qua đời trước ba mẹ.
Các trường hợp liên quan đến liên đến công chứng khai di sản hoặc liên quan đến việc tính thuế TNCN khi khai di sản vui lòng liên hệ vớ Luật sư chúng tôi để được tư vấn trực tiếp: 0972238006.

Vì sao cần Luật sư tư vấn khi giải quyết tranh chấp thừa kế?

Tranh chấp thừa kế là một trong những loại tranh chấp dân sự phức tạp, nhạy cảm và dễ kéo dài nhất. Không chỉ liên quan trực tiếp đến tài sản có giá trị lớn như nhà đất, bất động sản, tiền, cổ phần…, tranh chấp thừa kế còn phát sinh giữa những người thân trong cùng gia đình, dễ dẫn đến mâu thuẫn sâu sắc, mất đoàn kết và khó hàn gắn...

Trên thực tế, rất nhiều vụ tranh chấp thừa kế xuất phát từ việc người để lại di sản không lập di chúc, hoặc có lập di chúc nhưng nội dung không rõ ràng, không hợp pháp, dẫn đến các đồng thừa kế không thống nhất được phương án phân chia di sản. Khi mâu thuẫn đã phát sinh, nếu không có sự tư vấn và hỗ trợ kịp thời từ Luật sư, rủi ro pháp lý đối với người trong cuộc là rất lớn.

1. Quy định pháp luật về tài sản thừa kế hiện nay như thế nào?

Tài sản thừa kế được hiểu là việc người đã mất để lại tài sản cho những người thừa kế bao gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác.

Người thừa kế được hiểu cá nhân và phải là người còn sống vào thời điểm mở thừa kế hoặc sinh ra và còn sống sau thời điểm mở thừa kế nhưng đã thành thai trước khi người để lại di sản chết. Trường hợp người thừa kế theo di chúc không là cá nhân thì phải tồn tại vào thời điểm mở thừa kế theo quy định tại Điều 613 Bộ luật Dân sự 2015.

Người thừa kế theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 bao gồm:

- Người thừa kế theo di chúc quy định tại Chương XXII Bộ luật Dân sự 2015. Theo đó được hiểu là trước khi mất, người có tài sản để lại di chúc và nêu rõ người được hưởng tài sản sau khi người đó mất đi.

Điều kiện tuyên bố một người đã chết theo Bộ luật Dân sự

Xin hỏi theo quy định tại Bộ luật Dân sự thì điều kiện tuyên bố một người đã chết về mặt pháp lý là gì?

Điều kiện tuyên bố một người đã chết theo Bộ luật Dân sự

Căn cứ quy định tại Điều 71 Bộ luật Dân sự 2015 thì Tòa án xem xét ra quyết định tuyên bố một người là đã chết nếu thuộc một trong những trường hợp sau đây khi có yêu cầu của người có quyền, lợi ích liên quan:

(1) Sau 03 năm, kể từ ngày quyết định tuyên bố mất tích của Tòa án có hiệu lực pháp luật mà vẫn không có tin tức xác thực là còn sống;

(2) Biệt tích trong chiến tranh sau 05 năm, kể từ ngày chiến tranh kết thúc mà vẫn không có tin tức xác thực là còn sống.

Điều kiện tuyên bố một người đã chết theo Bộ luật Dân sự

Xin hỏi theo quy định tại Bộ luật Dân sự thì điều kiện tuyên bố một người đã chết về mặt pháp lý là gì?

Điều kiện tuyên bố một người đã chết theo Bộ luật Dân sự

Căn cứ quy định tại Điều 71 Bộ luật Dân sự 2015 thì Tòa án xem xét ra quyết định tuyên bố một người là đã chết nếu thuộc một trong những trường hợp sau đây khi có yêu cầu của người có quyền, lợi ích liên quan:

(1) Sau 03 năm, kể từ ngày quyết định tuyên bố mất tích của Tòa án có hiệu lực pháp luật mà vẫn không có tin tức xác thực là còn sống;

(2) Biệt tích trong chiến tranh sau 05 năm, kể từ ngày chiến tranh kết thúc mà vẫn không có tin tức xác thực là còn sống.

1. Bản chất tranh chấp đất đai TPHCM theo quy định mới 2026

Theo Luật Đất đai 2024, tranh chấp đất đai được định nghĩa một cách rõ ràng và có sự phân định rạch ròi. Đây là cơ sở quan trọng để xác định thẩm quyền giải quyết và quy trình thực hiện tại khu vực TP. Hồ Chí Minh, giúp các bên liên quan hiểu đúng bản chất vấn đề đang đối mặt.

1.1. Phân loại tranh chấp ai là người có quyền sử dụng đất

Tranh chấp đất đai, về cơ bản, là sự bất đồng giữa hai hoặc nhiều chủ thể về quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất. Việc xác định ai là người có quyền sử dụng đất là trọng tâm của loại tranh chấp này. Tranh chấp có thể phát sinh từ việc ai là người chủ thực sự, ai có quyền được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hoặc ai là người được sử dụng hợp pháp phần diện tích đất cụ thể. Việc xác nhận này là nền tảng để giải quyết tranh chấp đất đai.

Tội tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy là hành vi đặc biệt nguy hiểm cho xã hội. Không chỉ gây tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe con người, hành vi này còn là mầm mống phát sinh các tệ nạn xã hội và nhiều loại tội phạm khác. Đây là tội danh được pháp luật hình sự Việt Nam quy định và xử lý cực kỳ nghiêm khắc. Bài viết dưới đây của Luật sư Gia Đình sẽ phân tích chi tiết các quy định pháp luật hiện hành liên quan đến tội danh này.

1. Thế nào là tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy?

Khác với tội Sử dụng trái phép chất ma túy (tự sử dụng), tội Tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy (Điều 255 BLHS) mang tính chất điều hành, chỉ huy và tạo điều kiện cho người khác sử dụng.

Thế nào là tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy?

Hành vi tội tổ chức tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy bao gồm các hoạt động như:

Đặc biệt, Dự thảo Luật đề xuất tăng mạnh mức phạt tiền. Theo đó, tại khoản 3 Điều 68 nâng mức phạt tiền tối đa lên 1 tỷ đồng đối với cá nhân và 2 tỷ đồng đối với tổ chức (gấp 10 lần so với quy định hiện hành)…

Trao đổi xung quanh đề xuất này, Luật sư Trần Minh Hùng (Đoàn Luật sư TP Hồ Chí Minh) bày tỏ sự đồng tình về việc nâng mức xử phạt như vậy. Luật sư Trần Minh Hùng cho rằng, đây là bước tiến đáng ghi nhận, giúp triệt tiêu tâm lý “nhờn luật”. Mặc dù siêu lợi nhuận từ thực phẩm bẩn có thể lên tới hàng chục tỷ đồng, việc tăng tiền phạt kết hợp với tịch thu khoản thu lợi bất chính, thu hồi giấy phép, đình chỉ hoạt động và truy cứu trách nhiệm hình sự sẽ tạo thành chiếc “vòng kim cô” răn đe toàn diện…